日本語
Từ số 0 đến JLPT N2.
Tiếng Nhật dễ vào mà khó lên: phát âm hiền, ngữ pháp đều đặn, nhưng kanji và kính ngữ là hai bức tường. Với 1,5–2 giờ mỗi ngày, đi từ kana tới N2 mất khoảng 14–18 tháng — và người Việt đi nhanh hơn người phương Tây một đoạn nhờ âm Hán-Việt.
JLPT thi 2 kỳ mỗi năm (tháng 7 và tháng 12), có 5 cấp N5 → N1, N1 khó nhất. Từ 2010 kỳ thi không công bố danh sách từ vựng chính thức; mốc từ/kanji dưới đây là ước lượng được dùng rộng rãi, và danh sách trong khu học của Kaori là bản cộng đồng (CC BY).
| Giai đoạn | Thời gian | Từ vựng · kanji |
|---|---|---|
| Giai đoạn 0 · Kana và cái tai | 1–2 tuần | 0 từ, 92 chữ kana |
| Giai đoạn 1 · N5 — câu đầu tiên | 3 tháng | ~800 từ · ~100 kanji |
| Giai đoạn 2 · N4 — thể thường và kể chuyện | 3–4 tháng | ~1.500 từ · ~300 kanji |
| Giai đoạn 3 · N3 — cửa vào trung cấp | 4–5 tháng | ~3.700 từ · ~650 kanji |
| Giai đoạn 4 · N2 — làm việc bằng tiếng Nhật | 5–6 tháng | ~6.000 từ · ~1.000 kanji |
| Tổng | 14–18 tháng | 0 → JLPT N2 |
- Giai đoạn 0
Kana và cái tai
1–2 tuần · 0 từ, 92 chữ kanaChưa học từ. Chặng này chỉ để đọc được hiragana, katakana và nghe ra nhịp mora của tiếng Nhật.
Cần nắm được
- 46 hiragana + 46 katakana, viết tay được
- Âm đục (が ざ だ ば ぱ), âm ghép (きゃ きゅ きょ)
- Âm dài (おう, えい, ー) và âm ngắt っ
- Trợ từ は đọc wa, へ đọc e, を đọc o
- Nhịp mora: mỗi kana một nhịp đều nhau, không nhấn như tiếng Anh
Đầu ra
Đọc to được bất kỳ dòng kana nào, chép được tên mình bằng katakana, và nhận ra được ranh giới từ trong một câu nghe chậm.
こんにちは
konnichiwa
xin chào (ban ngày)
ありがとうございます
arigatō gozaimasu
cảm ơn (lịch sự)
はじめまして
hajimemashite
rất vui được gặp
- Giai đoạn 1
N5 — câu đầu tiên
3 tháng · ~800 từ · ~100 kanjiNói được về mình, gọi món, hỏi đường, mua đồ. Mọi câu đều ở thể lịch sự です/ます.
Cần nắm được
- Cấu trúc AはBです, trợ từ は が を に で へ と も
- Động từ ます/ません/ました, thể て cho yêu cầu (〜てください)
- Tính từ い và な, so sánh đơn giản
- Số đếm, lượng từ (人 つ 本 枚), giờ, ngày tháng
- Kanji cơ bản: số, ngày tháng, 人 日 本 学 生 会 行 見
Đầu ra
Tự giới thiệu 1 phút, gọi món và hỏi giá ở quán, đọc được biển hiệu 入口 出口 駅 và thực đơn đơn giản.
私は学生です。
watashi wa gakusei desu
Tôi là học sinh.
水をください。
mizu o kudasai
Cho tôi xin nước.
駅はどこですか。
eki wa doko desu ka
Nhà ga ở đâu?
- Giai đoạn 2
N4 — thể thường và kể chuyện
3–4 tháng · ~1.500 từ · ~300 kanjiRa khỏi thể lịch sự: nói chuyện với bạn bè, kể việc đã xảy ra, xin phép, khuyên, so sánh.
Cần nắm được
- Thể thường (辞書形 / ない形 / た形) và chuyển đổi 3 nhóm động từ
- 〜と思う, 〜と言う, câu gián tiếp
- Điều kiện たら / ば / と, ý định つもり / 〜ようと思う
- Cho–nhận あげる / くれる / もらう
- Kính ngữ mức cơ bản: いらっしゃいます, お〜ください
Đầu ra
Kể lại một ngày của mình bằng thể thường, hiểu hội thoại chậm trong anime đời thường, đọc email ngắn của bạn Nhật.
昨日、友達と映画を見に行った。
kinō, tomodachi to eiga o mi ni itta
Hôm qua tôi đi xem phim với bạn.
雨が降ったら、家にいます。
ame ga futtara, ie ni imasu
Nếu mưa thì tôi ở nhà.
- Giai đoạn 3
N3 — cửa vào trung cấp
4–5 tháng · ~3.700 từ · ~650 kanjiTừ đây lợi thế Hán-Việt bắt đầu bù lại rõ: hơn nửa từ mới là từ gốc Hán (会議 HỘI NGHỊ, 経済 KINH TẾ, 説明 THUYẾT MINH).
Cần nắm được
- Bị động / sai khiến / sai khiến-bị động
- 〜ようにする, 〜ことにする, 〜ばかり, 〜わけ
- Đọc đoạn văn 300 chữ có kanji, đoán nghĩa từ mới bằng kanji
- Nghe hiểu thông báo ở ga, hướng dẫn công việc
- Kính ngữ trong công ty: 尊敬語 / 謙譲語 mức thường gặp
Đầu ra
Xin việc part-time, hiểu thông báo và email công việc, xem tin tức thiếu nhi (NHK News Web Easy) không cần phụ đề.
会議の説明をお願いします。
kaigi no setsumei o onegai shimasu
Xin hãy giải thích về cuộc họp.
経済の問題について話し合った。
keizai no mondai ni tsuite hanashiatta
Đã thảo luận về vấn đề kinh tế.
- Giai đoạn 4
N2 — làm việc bằng tiếng Nhật
5–6 tháng · ~6.000 từ · ~1.000 kanjiMốc mà nhiều công ty Nhật yêu cầu. Đọc báo, họp, viết email trang trọng, hiểu phim không phụ đề ở tốc độ thật.
Cần nắm được
- Khoảng 200 mẫu ngữ pháp N2: 〜に際して, 〜ものの, 〜ざるを得ない…
- Đọc bài báo 800 chữ trong 8 phút, nắm ý chính
- Từ đồng nghĩa và sắc thái: 見る / 眺める / 観察する
- Văn viết vs văn nói, 敬語 đầy đủ trong email và điện thoại
- 1.000 kanji thường dụng — đủ đọc 95% chữ trên báo
Đầu ra
Đọc báo Nhật hằng ngày, tham gia họp và trình bày ngắn, viết email công việc, đủ điều kiện ứng tuyển vào công ty Nhật.
Một ngày 90 phút
Đều mỗi ngày quan trọng hơn dài một buổi.
- Ôn thẻ từ đến hạn15 phút
- Bài từ vựng mới (20 từ) + câu ví dụ25 phút
- Ngữ pháp: 1 mẫu, đặt 5 câu20 phút
- Nghe: 1 đoạn ngắn, nghe 3 lần, chép lại20 phút
- Đọc to 1 đoạn có furigana10 phút
Từ N3 trở đi thêm 15 phút đọc báo dễ và 15 phút viết nhật ký.
Lợi thế của người Việt
Đừng học 学生 = học sinh. Hãy học HỌC SINH = học sinh.
学生 · 会社 · 経済 · 説明
gakusei · kaisha · keizai · setsumei
học sinh · hội xã · kinh tế · thuyết minh
Âm on của kanji và âm Hán-Việt cùng một gốc: 学 gaku/học, 会 kai/hội, 国 koku/quốc. Kaori ghi âm Hán-Việt cạnh mọi từ viết bằng kanji để bạn nhớ nghĩa bằng thứ đã có sẵn trong đầu — phần từ vựng N2–N1 vì thế nhẹ đi một nửa.
Năm mốc để tự soi
Tuần 2
Kana
Đọc trơn cả hai bảng, không cần romaji.
Tháng 3
N5
Gọi món, hỏi đường, tự giới thiệu.
Tháng 7
N4
Kể chuyện bằng thể thường.
Tháng 12
N3
Đọc email công việc, xem tin tức dễ.
Tháng 18
N2
Làm việc trong môi trường Nhật.
Muốn bắt tay vào học ngay? Vào khu tiếng Nhật