字義Nghĩa
một hình phạt trong thời Hán, tên quân mã trong cờ vua (dạng đơn giản, biến thể 罵), chửi bớimáy dịch
màMẠ
- 1.biến thể của 罵|骂[ma4]
mǎMẠ
- 1.嚀 — (cờ tướng) mã; hiệp sĩ (phía đỏ)
một hình phạt trong thời Hán, tên quân mã trong cờ vua (dạng đơn giản, biến thể 罵), chửi bớimáy dịch
màMẠ
mǎMẠ