學華語Kaori Dict

用心學中文世界看得見

Học tiếng Trung bằng cả tấm lòng, thế giới sẽ nhìn thấy bạn.

繼續學習

130.963 từ · 28.056 Hán tự · 64.332 câu ví dụ

字體 Mặt chữ đang học:
智能複習Ôn thẻ SRS情景對話Hội thoại發音訓練Luyện phát âm挑戰任務Thi thử每日聽力Luyện nghe

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Học tiếng Trung · Kaori Dict