例句Câu ví dụ
- 1
我對自己很有信心。
wǒ duì zì jǐ hěn yǒu xìn xīn
Tôi rất tự tin vào bản thân
- 2
大家好,我來介紹一下自己。
dà jiā hǎo wǒ lái jiè shào yī xià zì jǐ
Chào mọi người, tôi xin giới thiệu bản thân
- 3
孩子長大了,應該照顧自己。
hái zi zhǎng dà le yīng gāi zhào gu zì jǐ
Trẻ đã lớn, nên tự lo cho bản thân
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 己KỶ (己) – bản thân: Sợi dây mềm tự cuộn quanh chính nó — tự soi tự sửa, bản thân MÌNH, ích KỶ là chỉ biết mình.
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.
