學華語Kaori Dict

自己

ㄗˋ ㄐㄧˇ

TỰ KỶ

HSK 2TOCFL 1Pron

例句Câu ví dụ

  • 1

    我對自己很有信心。

    wǒ duì zì jǐ hěn yǒu xìn xīn

    Tôi rất tự tin vào bản thân

  • 2

    大家好,我來介紹一下自己。

    dà jiā hǎo wǒ lái jiè shào yī xià zì jǐ

    Chào mọi người, tôi xin giới thiệu bản thân

  • 3

    孩子長大了,應該照顧自己。

    hái zi zhǎng dà le yīng gāi zhào gu zì jǐ

    Trẻ đã lớn, nên tự lo cho bản thân

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KỶ (己) – bản thân: Sợi dây mềm tự cuộn quanh chính nó — tự soi tự sửa, bản thân MÌNH, ích KỶ là chỉ biết mình.
  • TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

自己 nghĩa là gì? · Kaori Dict