- 1.xe đạp
- 2.LT:輛|辆[liang4]

例句Câu ví dụ
- 1
我會騎自行車。
wǒ huì qí zì xíng chē
Tôi biết lái xe đạp
- 2
自行車的輪子壞了。
zì xíng chē de lún zi huài le
Lốp xe đạp bị hỏng.
- 3
這是我的自行車。
zhè shì wǒ de zìxíngchē。
Đây là chiếc xe đạp của tôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.
- 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.
- 車XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.