學華語Kaori Dict

自行車

giản thể: 自行车

xíngchē

ㄗˋ ㄒㄧㄥˊ ㄔㄜ

TỰ HÀNH XA

HSK 2TOCFL 3N
  1. 1.xe đạp
  2. 2.LT:輛|辆[liang4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我會騎自行車。

    wǒ huì qí zì xíng chē

    Tôi biết lái xe đạp

  • 2

    自行車的輪子壞了。

    zì xíng chē de lún zi huài le

    Lốp xe đạp bị hỏng.

  • 3

    這是我的自行車。

    zhè shì wǒ de zìxíngchē。

    Đây là chiếc xe đạp của tôi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.
  • HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.
  • XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

自行車 nghĩa là gì? · Kaori Dict