行
xíng
[ㄒㄧㄥˊ]
HÀNH
HSK 1TOCFL 2V/Adj
- 1.đi
- 2.đến
- 3.du lịch
Xem 15 nghĩa còn lại
- 4.chuyến thăm
- 5.tạm thời
- 6.tạm bợ
- 7.hiện tại
- 8.lưu hành
- 9.làm
- 10.thực hiện
- 11.có khả năng
- 12.có hiệu quả
- 13.ổn
- 14.OK!
- 15.được
- 16.hành vi
- 17.cử chỉ
- 18.người Đài Loan phát âm [xing4] cho nghĩa hành vi-cử chỉ
Cách đọc khác:háng — hànghéng — Dùng trong 道行[dao4 heng2]

例句Câu ví dụ
- 1
行,我們走吧。
xíng wǒ men zǒu ba
Được, chúng ta đi thôi.
- 2
語言要多練才行。
yǔ yán yào duō liàn cái xíng
Ngôn ngữ phải luyện nhiều
- 3
隨你吧,我都行。
suí nǐ ba wǒ dōu xíng
Tùy anh, tôi đều đồng ý
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.