學華語Kaori Dict

行為

giản thể: 行为

xíngwéi

ㄒㄧㄥˊ ㄨㄟˊ

HÀNH VI

HSK 2TOCFL 5N
  1. 1.hành động
  2. 2.cách cư xử
  3. 3.hành vi
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.hoạt động

例句Câu ví dụ

  • 1

    他的行為讓人難懂。

    tā de xíng wéi ràng rén nán dǒng

    Hành vi của anh ta khó hiểu

  • 2

    他的行為很奇怪。

    tā de xíng wéi hěn qí guài

    Hành vi của anh ấy rất kỳ lạ

  • 3

    您的行為不得體。

    nín de xíngwéi bùdé tǐ。

    Hành vi của bà không lịch sự

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VI (為) – làm, vì: Bàn tay (爫 trảo) dắt voi qua đống lửa (灬 hỏa) làm việc nặng — LÀM tất cả VÌ chủ.
  • HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

行為 nghĩa là gì? · Kaori Dict