
例句Câu ví dụ
- 1
他的行為讓人難懂。
tā de xíng wéi ràng rén nán dǒng
Hành vi của anh ta khó hiểu
- 2
他的行為很奇怪。
tā de xíng wéi hěn qí guài
Hành vi của anh ấy rất kỳ lạ
- 3
您的行為不得體。
nín de xíngwéi bùdé tǐ。
Hành vi của bà không lịch sự
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 為VI (為) – làm, vì: Bàn tay (爫 trảo) dắt voi qua đống lửa (灬 hỏa) làm việc nặng — LÀM tất cả VÌ chủ.
- 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.