旅行
lǚxíng
[ㄌㄩˇ ㄒㄧㄥˊ]
LỮ HÀNH
HSK 2TOCFL 2V
- 1.du lịch
- 2.hành trình; chuyến đi
- 3.LT:趟[tang4],次[ci4]

例句Câu ví dụ
- 1
這次旅行很順利。
zhè cì lǚ xíng hěn shùn lì
Cuộc du lịch lần này rất thuận lợi
- 2
假期我打算去旅行。
jià qī wǒ dǎ suàn qù lǚ xíng
Tôi dự định đi du lịch trong kỳ nghỉ
- 3
長途旅行要帶夠水。
cháng tú lǚ xíng yào dài gòu shuǐ
Khi đi du lịch xa phải mang đủ nước
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 旅LỮ (旅) – du lịch: Cả họ tộc (氏) kéo nhau đi theo lá cờ chỉ phương hướng (方) — đoàn LỮ hành lên đường.
- 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.