學華語Kaori Dict

行動

giản thể: 行动

xíngdòng

ㄒㄧㄥˊ ㄉㄨㄥˋ

HÀNH ĐỘNG

HSK 2TOCFL 5V/N
  1. 1.hoạt động
  2. 2.hành động
  3. 3.LT:個|个[ge4]
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.di chuyển
  2. 5.di động

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們馬上行動。

    wǒ men mǎ shàng xíng dòng

    Chúng ta hành động ngay lập tức

  • 2

    我們要採取行動。

    wǒ men yào cǎi qǔ xíng dòng

    Chúng tôi phải hành động.

  • 3

    我們要率先行動。

    wǒ men yào shuài xiān xíng dòng

    Chúng ta phải hành động trước

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.
  • HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

行動 nghĩa là gì? · Kaori Dict