- 1.hoạt động
- 2.hành động
- 3.LT:個|个[ge4]
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.di chuyển
- 5.di động

例句Câu ví dụ
- 1
我們馬上行動。
wǒ men mǎ shàng xíng dòng
Chúng ta hành động ngay lập tức
- 2
我們要採取行動。
wǒ men yào cǎi qǔ xíng dòng
Chúng tôi phải hành động.
- 3
我們要率先行動。
wǒ men yào shuài xiān xíng dòng
Chúng ta phải hành động trước
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 動ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.
- 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.