字義Nghĩa
chuyển động, xảy ramáy dịch
dòngĐỘNG
- 1.(cái gì đó) di chuyển
- 2.bắt đầu chuyển động
- 3.dịch chuyển
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 力 (lực) chỉ nghĩa, 重 [zhòng] chỉ âm.
nộ; sức mạnh
字的故事Chuyện chữ
ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.
組詞Từ chứa chữ này
- 動作chuyển động; cử động; hành động (LT:個|个[ge4])
- 動物園sở thú
- 動力động lực (vật lý)
- 動人cảm động
- 動物động vật
- 動搖lung lay
- 動機động cơ; động lực
- 動手bắt đầu (một nhiệm vụ)
- 動員huy động
- 動態chuyển động
- 運動di chuyển
- 活動tập thể dục
- 感動làm cảm động
- 行動hoạt động
- 推動thúc đẩy (ví dụ: để chấp nhận một kế hoạch); khuyến khích; tạo động lực cho
- 主動chủ động