
例句Câu ví dụ
- 1
別動手打架。
bié dòng shǒu dǎ jià
Đừng đánh nhau
- 2
你是動手能力強的人嗎?
nǐ shì dòngshǒu nénglì qiáng de rén ma?
Anh có phải là người thích thực hành không?
- 3
你怎麼敢指責我做這種事?我決不會動手打我的兒子。
nǐ zěnme gǎn zhǐzé wǒ zuò zhèzhǒng shì? wǒ juébù huì dòngshǒu dǎ wǒ de érzi。
Cậu dám buộc tội tôi làm chuyện ấy sao? Tôi tuyệt đối không bao giờ đánh con trai mình
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 動ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.