學華語Kaori Dict

動手

giản thể: 动手

dòngshǒu

ㄉㄨㄥˋ ㄕㄡˇ

ĐỘNG THỦ

HSK 5TOCFL 5
  1. 1.bắt đầu (một nhiệm vụ)
  2. 2.đánh
  3. 3.đấm
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.chạm

例句Câu ví dụ

  • 1

    別動手打架。

    bié dòng shǒu dǎ jià

    Đừng đánh nhau

  • 2

    你是動手能力強的人嗎?

    nǐ shì dòngshǒu nénglì qiáng de rén ma?

    Anh có phải là người thích thực hành không?

  • 3

    你怎麼敢指責我做這種事?我決不會動手打我的兒子。

    nǐ zěnme gǎn zhǐzé wǒ zuò zhèzhǒng shì? wǒ juébù huì dòngshǒu dǎ wǒ de érzi。

    Cậu dám buộc tội tôi làm chuyện ấy sao? Tôi tuyệt đối không bao giờ đánh con trai mình

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.
  • THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

動手 nghĩa là gì? · Kaori Dict