- 1.điện thoại di động
- 2.LT:部[bu4],支[zhi1]

例句Câu ví dụ
- 1
這是我的手機。
zhè shì wǒ de shǒu jī
Đây là điện thoại của tôi
- 2
手機沒有信號了。
shǒu jī méi yǒu xìn hào le
Điện thoại không có tín hiệu
- 3
請放下手機,先吃飯。
qǐng fàng xià shǒu jī xiān chī fàn
Hãy đặt điện thoại xuống trước, ăn trước đã
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
- 機CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.