學華語Kaori Dict

機場

giản thể: 机场

chǎng

ㄐㄧ ㄔㄤˇ

CƠ TRƯỜNG

HSK 1TOCFL 2N
  1. 1.sân bay; phi trường
  2. 2.(tiếng lóng) nhà cung cấp dịch vụ cho Shadowsocks hoặc phần mềm tương tự để vượt kiểm duyệt Internet
  3. 3.Lượng từ: 家[jia1],處|处[chu4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們打車去機場。

    wǒ men dǎ chē qù jī chǎng

    Chúng tôi đi taxi đến sân bay

  • 2

    他已到達機場。

    tā yǐ dào dá jī chǎng

    Anh ấy đã đến sân bay

  • 3

    他趕到機場的時候,飛機已經起飛了。

    tā gǎn dào jī chǎng de shí hou fēi jī yǐ jīng qǐ fēi le

    Khi anh ấy đến sân bay, máy bay đã cất cánh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

機場 nghĩa là gì? · Kaori Dict