- 1.sân bay; phi trường
- 2.(tiếng lóng) nhà cung cấp dịch vụ cho Shadowsocks hoặc phần mềm tương tự để vượt kiểm duyệt Internet
- 3.Lượng từ: 家[jia1],處|处[chu4]

例句Câu ví dụ
- 1
我們打車去機場。
wǒ men dǎ chē qù jī chǎng
Chúng tôi đi taxi đến sân bay
- 2
他已到達機場。
tā yǐ dào dá jī chǎng
Anh ấy đã đến sân bay
- 3
他趕到機場的時候,飛機已經起飛了。
tā gǎn dào jī chǎng de shí hou fēi jī yǐ jīng qǐ fēi le
Khi anh ấy đến sân bay, máy bay đã cất cánh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 機CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.