字義Nghĩa
máy mócmáy dịch
JīCƠ
- 1.họ [Ji1]
jīCƠ
- 1.(hình thức kết hợp) máy móc; cơ chế
- 2.(hình thức kết hợp) máy bay
- 3.(hình thức kết hợp) cơ hội
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
Một cái bàn 几 làm bằng gỗ 木; 几 cũng cung cấp âm đọc
字的故事Chuyện chữ
CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.
組詞Từ chứa chữ này
- 機會cơ hội
- 機場sân bay; phi trường
- 機器máy móc
- 機票vé máy bay
- 機構cơ chế
- 機遇cơ hội
- 機制cơ chế
- 機械máy
- 機關cơ chế; bánh răng
- 機器人người máy; robot
- 飛機máy bay
- 手機điện thoại di động
- 司機tài xế; người lái xe
- 洗衣機máy giặt
- 相機máy ảnh (viết tắt của 照相機|照相机[zhao4 xiang4 ji1])
- 電視機máy thu hình