學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

máy mócmáy dịch

  1. 1.họ [Ji1]

  1. 1.(hình thức kết hợp) máy móc; cơ chế
  2. 2.(hình thức kết hợp) máy bay
  3. 3.(hình thức kết hợp) cơ hội

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.

Một cái bàn 几 làm bằng gỗ 木; 几 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 機 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict