學華語Kaori Dict

機械

giản thể: 机械

xiè

ㄐㄧ ㄒㄧㄝˋ

CƠ GIỚI

HSK 6TOCFL 6N
  1. 1.máy
  2. 2.máy móc
  3. 3.thuộc về máy móc
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.(cũ) xảo quyệt
  2. 5.mưu mô

例句Câu ví dụ

  • 1

    這臺機械很先進。

    zhè tái jī xiè hěn xiān jìn

    Máy móc này rất hiện đại

  • 2

    機械力代替人力, 這是蒸汽機發明的結果。

    jīxiè lì dàitì rénlì , zhè shì zhēngqìjī fāmíng de jiéguǒ。

    Việc thay thế sức người bằng sức máy móc là kết quả của việc phát minh ra máy hơi nước

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

機械 nghĩa là gì? · Kaori Dict