學華語Kaori Dict

司機

giản thể: 司机

ㄙ ㄐㄧ

TI CƠ

HSK 2TOCFL 2N
  1. 1.tài xế; người lái xe

例句Câu ví dụ

  • 1

    那個司機開車很小心。

    nà ge sī jī kāi chē hěn xiǎo xīn

    Người tài xế kia lái xe rất cẩn thận

  • 2

    她是出租車司機。

    tā shì chūzūchē sījī。

    Cô ấy là tài xế taxi

  • 3

    他們都不是司機。

    tāmen dōu bùshì sījī。

    Không ai trong số họ là tài xế

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TI (司) – quản lý: Một người che tay trên miệng (口 khẩu) hô hiệu lệnh — người điều hành, công TI là nơi được quản lý.
  • CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

司機 nghĩa là gì? · Kaori Dict