例句Câu ví dụ
- 1
那個司機開車很小心。
nà ge sī jī kāi chē hěn xiǎo xīn
Người tài xế kia lái xe rất cẩn thận
- 2
她是出租車司機。
tā shì chūzūchē sījī。
Cô ấy là tài xế taxi
- 3
他們都不是司機。
tāmen dōu bùshì sījī。
Không ai trong số họ là tài xế
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 司TI (司) – quản lý: Một người che tay trên miệng (口 khẩu) hô hiệu lệnh — người điều hành, công TI là nơi được quản lý.
- 機CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.
