例句Câu ví dụ
- 1
房屋一片死寂。
fángwū yī piàn sǐjì。
Nhà cửa im lặng như tờ.
- 2
傑西死寂般沈默地盯著喬丹看。
Jiéxī sǐjì bān Shěn mò de dīng zhe Qiáodān kàn。
Jessie nhìn Jordan bằng ánh mắt im lặng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 死TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.
