學華語Kaori Dict

死寂

ㄙˇ ㄐㄧˋ

TỬ TỊCH

TOCFL 7
  1. 1.tĩnh lặng như chết

例句Câu ví dụ

  • 1

    房屋一片死寂。

    fángwū yī piàn sǐjì。

    Nhà cửa im lặng như tờ.

  • 2

    傑西死寂般沈默地盯著喬丹看。

    Jiéxī sǐjì bān Shěn mò de dīng zhe Qiáodān kàn。

    Jessie nhìn Jordan bằng ánh mắt im lặng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

死寂 nghĩa là gì? · Kaori Dict