學華語Kaori Dict

ㄙˇ

TỬ

HSK 3TOCFL 3V/Adj
  1. 1.chết
  2. 2.không thể qua được
  3. 3.không linh hoạt
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.cứng nhắc
  2. 5.cực kỳ
  3. 6.chết tiệt

例句Câu ví dụ

  • 1

    那條魚死了,這條還活著。

    nà tiáo yú sǐ le zhè tiáo hái huó zhe

    Con cá kia đã chết, con này còn sống

  • 2

    死了?

    sǐ le ?

    Chết rồi?

  • 3

    不要死!

    bùyào sǐ!

    Đừng chết!

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

死 nghĩa là gì? · Kaori Dict