學華語Kaori Dict

ㄙˋ

TỨ

TOCFL 7
  1. 1.bốn (chữ số phòng chống gian lận trong ngân hàng)
  2. 2.không kiềm chế
  3. 3.bừa bãi
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.(văn học) cửa hàng

例句Câu ví dụ

  • 1

    是誰把窗戶大敞肆開的

    shì shéi bǎ chuānghu dà chǎng sì kāi de

    Ai đã mở cửa sổ toang ra?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

肆 nghĩa là gì? · Kaori Dict