學華語Kaori Dict

放肆

fàng

ㄈㄤˋ ㄙˋ

PHÓNG TỨ

HSK 7-9TOCFL 7Adj
  1. 1.buông thả
  2. 2.không kiềm chế
  3. 3.xấc xược
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.trơ tráo

例句Câu ví dụ

  • 1

    別對我放肆,小姑娘!

    bié duì wǒ fàngsì, xiǎogū niáng !

    Đừng khinh miệt tôi, cô bé!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÓNG (放) – thả: Tay cầm gậy (攵 phộc) xua đàn chim bay đi bốn phương (方 phương) — THẢ tự do, PHÓNG sinh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

放肆 nghĩa là gì? · Kaori Dict