放肆
fàngsì
[ㄈㄤˋ ㄙˋ]
PHÓNG TỨ
HSK 7-9TOCFL 7Adj

例句Câu ví dụ
- 1
別對我放肆,小姑娘!
bié duì wǒ fàngsì, xiǎogū niáng !
Đừng khinh miệt tôi, cô bé!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 放PHÓNG (放) – thả: Tay cầm gậy (攵 phộc) xua đàn chim bay đi bốn phương (方 phương) — THẢ tự do, PHÓNG sinh.