學華語Kaori Dict

放學

giản thể: 放学

fàngxué

ㄈㄤˋ ㄒㄩㄝˊ

PHÓNG HỌC

HSK 1TOCFL 4

例句Câu ví dụ

  • 1

    放學了,我們回家吧。

    fàng xué le wǒ men huí jiā ba

    Hết giờ học, chúng ta về nhà đi

  • 2

    什麼時候放學?

    shénmeshíhou fàngxué?

    Khi nào tan học?

  • 3

    學校3點半放學。

    xuéxiào 3 diǎn bàn fàngxué。

    Trường học tan tầm lúc 3 giờ 30

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
  • PHÓNG (放) – thả: Tay cầm gậy (攵 phộc) xua đàn chim bay đi bốn phương (方 phương) — THẢ tự do, PHÓNG sinh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

放學 nghĩa là gì? · Kaori Dict