例句Câu ví dụ
- 1
放學了,我們回家吧。
fàng xué le wǒ men huí jiā ba
Hết giờ học, chúng ta về nhà đi
- 2
什麼時候放學?
shénmeshíhou fàngxué?
Khi nào tan học?
- 3
學校3點半放學。
xuéxiào 3 diǎn bàn fàngxué。
Trường học tan tầm lúc 3 giờ 30
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 學HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
- 放PHÓNG (放) – thả: Tay cầm gậy (攵 phộc) xua đàn chim bay đi bốn phương (方 phương) — THẢ tự do, PHÓNG sinh.
