例句Câu ví dụ
- 1
我在大學學習。
wǒ zài dà xué xué xí
Tôi học tại trường đại học
- 2
他在國外學習。
tā zài guó wài xué xí
Anh ấy đang học ở nước ngoài
- 3
他晚上常常學習。
tā wǎn shang cháng cháng xué xí
Anh ấy thường học vào buổi tối.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 學HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
- 習TẬP (習) – luyện tập: Đôi cánh (羽 vũ) chim non đập loạn trên nền trời trắng (白 bạch) — ngã rồi bay lại trăm lần: luyện TẬP, học TẬP.
