學華語Kaori Dict

大學

giản thể: 大学

xué

ㄉㄚˋ ㄒㄩㄝˊ

ĐẠI HỌC

HSK 1TOCFL 1N
  1. 1.trường đại học
  2. 2.trường cao đẳng
  3. 3.LT:所[suo3]

Cách đọc khác:DàxuéĐại học, một trong Tứ thư 四書|四书[Si4 shu1] của Nho giáo

例句Câu ví dụ

  • 1

    我在大學學習。

    wǒ zài dà xué xué xí

    Tôi học tại trường đại học

  • 2

    這是我們省最有名的大學。

    zhè shì wǒ men shěng zuì yǒu míng de dà xué

    Đây là đại học nổi tiếng nhất trong tỉnh

  • 3

    他被大學錄取了。

    tā bèi dà xué lù qǔ le

    Anh ấy đã được đại học nhận vào

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
  • HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大學 nghĩa là gì? · Kaori Dict