- 1.trường đại học
- 2.trường cao đẳng
- 3.LT:所[suo3]
Cách đọc khác:Dàxué — Đại học, một trong Tứ thư 四書|四书[Si4 shu1] của Nho giáo

例句Câu ví dụ
- 1
我在大學學習。
wǒ zài dà xué xué xí
Tôi học tại trường đại học
- 2
這是我們省最有名的大學。
zhè shì wǒ men shěng zuì yǒu míng de dà xué
Đây là đại học nổi tiếng nhất trong tỉnh
- 3
他被大學錄取了。
tā bèi dà xué lù qǔ le
Anh ấy đã được đại học nhận vào
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 學HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.