學華語Kaori Dict

ㄉㄚˋ

ĐẠI

HSK 1TOCFL 1Adj
  1. 1.to; lớn; vĩ đại
  2. 2.lớn tuổi hơn
  3. 3.người lớn nhất (như trong 大姐[da4 jie3])
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.rất; thoải mái; hoàn toàn
  2. 5.(phương ngữ) cha
  3. 6.(phương ngữ) chú (anh em của cha)

Cách đọc khác:dàixem 大夫[dai4 fu5]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他不大高。

    tā bù dà gāo

    Anh ấy không cao lắm

  • 2

    外邊風很大。

    wài bian fēng hěn dà

    Ngoài trời gió rất lớn

  • 3

    這個球最大。

    zhè ge qiú zuì dà

    Quả bóng này to nhất

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大 nghĩa là gì? · Kaori Dict