- 1.lối vào
- 2.cửa
- 3.cổng
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.gia đình lớn và có ảnh hưởng
Cách đọc khác:Dàmén — ban nhạc the Doors, ban nhạc rock Mỹ

例句Câu ví dụ
- 1
他家的大門向東南。
tā jiā de dà mén xiàng dōng nán
Cổng nhà họ hướng về phía đông nam
- 2
超市的入口在大門左邊。
chāo shì de rù kǒu zài dà mén zuǒ bian
Cổng vào siêu thị nằm bên trái cổng chính
- 3
保安在大門口工作。
bǎo ān zài dà mén kǒu gōng zuò
Người bảo vệ làm việc ở cổng chính
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 門MÔN (門) – cửa: Hai cánh cửa gỗ khép hờ giữa phố — cánh CỔNG ra vào, đồng MÔN là bạn cùng cửa thầy.