學華語Kaori Dict

門票

giản thể: 门票

ménpiào

ㄇㄣˊ ㄆㄧㄠˋ

MÔN PHIẾU

HSK 1TOCFL 2N
  1. 1.vé (xem kịch, rạp chiếu phim, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    門票多少錢?

    mén piào duō shǎo qián

    Vé vào bao nhiêu tiền

  • 2

    門票大約一百美元。

    mén piào dà yuē yì bǎi měi yuán

    Giá vé khoảng 100 đô la Mỹ

  • 3

    門票多少錢?

    ménpiào duōshao qián?

    Vé vào cửa bao nhiêu tiền?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHIẾU (票) – vé, phiếu: Tấm giấy đặt trang trọng trên bàn thờ (示 thị) trong giỏ (覀) — tờ giấy nhỏ mà quyền to: lá PHIẾU, tấm VÉ.
  • MÔN (門) – cửa: Hai cánh cửa gỗ khép hờ giữa phố — cánh CỔNG ra vào, đồng MÔN là bạn cùng cửa thầy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

門票 nghĩa là gì? · Kaori Dict