- 1.chuyên gia
- 2.chuyên môn
- 3.tùy chỉnh

例句Câu ví dụ
- 1
這是專門為你做的。
zhè shì zhuān mén wèi nǐ zuò de
Đây là thứ được làm riêng cho bạn
- 2
有人做了一個網站,專門收錄這種故事。
yǒurén zuò le yīge wǎngzhàn, zhuānmén shōulù zhèzhǒng gùshi。
Có người lập một trang web chuyên thu thập những câu chuyện kiểu này
- 3
市政府想建設專門的自行車道。但是,很多司機反對這個主意。
shìzhèngfǔ xiǎng jiànshè zhuānmén de zìxíngchēdào。 dànshì, hěn duō sījī fǎnduì zhège zhǔyi。
Thành phố muốn xây dựng những con đường dành riêng cho xe đạp. Tuy nhiên, nhiều tài xế lại phản đối ý tưởng này
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 門MÔN (門) – cửa: Hai cánh cửa gỗ khép hờ giữa phố — cánh CỔNG ra vào, đồng MÔN là bạn cùng cửa thầy.