學華語Kaori Dict

專門

giản thể: 专门

zhuānmén

ㄓㄨㄢ ㄇㄣˊ

CHUYÊN MÔN

HSK 3TOCFL 4Adv
  1. 1.chuyên gia
  2. 2.chuyên môn
  3. 3.tùy chỉnh

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是專門為你做的。

    zhè shì zhuān mén wèi nǐ zuò de

    Đây là thứ được làm riêng cho bạn

  • 2

    有人做了一個網站,專門收錄這種故事。

    yǒurén zuò le yīge wǎngzhàn, zhuānmén shōulù zhèzhǒng gùshi。

    Có người lập một trang web chuyên thu thập những câu chuyện kiểu này

  • 3

    市政府想建設專門的自行車道。但是,很多司機反對這個主意。

    shìzhèngfǔ xiǎng jiànshè zhuānmén de zìxíngchēdào。 dànshì, hěn duō sījī fǎnduì zhège zhǔyi。

    Thành phố muốn xây dựng những con đường dành riêng cho xe đạp. Tuy nhiên, nhiều tài xế lại phản đối ý tưởng này

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MÔN (門) – cửa: Hai cánh cửa gỗ khép hờ giữa phố — cánh CỔNG ra vào, đồng MÔN là bạn cùng cửa thầy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

专门 nghĩa là gì? · Kaori Dict