學華語Kaori Dict

出門

giản thể: 出门

chūmén

ㄔㄨ ㄇㄣˊ

XUẤT MÔN

HSK 2TOCFL 3
  1. 1.ra ngoài
  2. 2.rời nhà
  3. 3.đi du lịch
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.xa nhà
  2. 5.(phụ nữ) đi lấy chồng

例句Câu ví dụ

  • 1

    出門以前,別忘了關燈。

    chū mén yǐ qián bié wàng le guān dēng

    Trước khi ra ngoài, đừng quên tắt đèn

  • 2

    氣溫低,出門多穿衣服。

    qì wēn dī chū mén duō chuān yī fú

    Nhiệt độ thấp, ra ngoài cần mặc thêm quần áo

  • 3

    他剛出門,你打他手機吧。

    tā gāng chū mén nǐ dǎ tā shǒu jī ba

    Anh ấy vừa ra khỏi nhà, gọi điện thoại di động của anh ấy đi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
  • MÔN (門) – cửa: Hai cánh cửa gỗ khép hờ giữa phố — cánh CỔNG ra vào, đồng MÔN là bạn cùng cửa thầy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

出門 nghĩa là gì? · Kaori Dict