- 1.ra ngoài
- 2.rời nhà
- 3.đi du lịch
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.xa nhà
- 5.(phụ nữ) đi lấy chồng

例句Câu ví dụ
- 1
出門以前,別忘了關燈。
chū mén yǐ qián bié wàng le guān dēng
Trước khi ra ngoài, đừng quên tắt đèn
- 2
氣溫低,出門多穿衣服。
qì wēn dī chū mén duō chuān yī fú
Nhiệt độ thấp, ra ngoài cần mặc thêm quần áo
- 3
他剛出門,你打他手機吧。
tā gāng chū mén nǐ dǎ tā shǒu jī ba
Anh ấy vừa ra khỏi nhà, gọi điện thoại di động của anh ấy đi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
- 門MÔN (門) – cửa: Hai cánh cửa gỗ khép hờ giữa phố — cánh CỔNG ra vào, đồng MÔN là bạn cùng cửa thầy.