字義Nghĩa
cửa, cổng, lối vàomáy dịch
ménMÔN
- 1.cổng
- 2.cửa
- 3.LT:扇[shan4]
MénMÔN
- 1.họ [Men2]
字源Chiết tự
Vẽ lại hình dáng của vật. Nhìn ra được vật thì nhớ được chữ.
Môn — cửa mở hoặc cổng
字的故事Chuyện chữ
MÔN (門) – cửa: Hai cánh cửa gỗ khép hờ giữa phố — cánh CỔNG ra vào, đồng MÔN là bạn cùng cửa thầy.
組詞Từ chứa chữ này
- 門口cửa ra vào
- 門票vé (xem kịch, rạp chiếu phim, v.v.)
- 門診dịch vụ ngoại trú
- 門鈴chuông cửa
- 門檻bậc cửa
- 門路cách làm gì đó
- 門當戶對hai gia đình môn đăng hộ đối (thành ngữ)
- 門市bán lẻ
- 門戶cửa
- 門房nhà cổng
- 大門lối vào
- 出門ra ngoài
- 專門chuyên gia
- 部門phòng
- 熱門phổ biến; hot; thịnh hành
- 上門ghé thăm