學華語Kaori Dict

門檻

giản thể: 门槛

ménkǎn

ㄇㄣˊ ㄎㄢˇ

MÔN HẠM

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.bậc cửa
  2. 2.ngưỡng cửa
  3. 3.ngưỡng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.nghĩa bóng: bí quyết hoặc mẹo (đặc biệt là mưu mẹo để có được gì đó rẻ hơn)

例句Câu ví dụ

  • 1

    “門檻精到九十六”、“額角頭碰著天花板”、“霉頭觸到哈爾濱”,講話還用意識流。

    “ ménkǎn jīng dào jiǔshí liù ”、 “ éjiǎo tóu pèng zhe tiānhuābǎn ”、 “ méi tóu chù dào Hāěrbīn ”, jiǎnghuà hái yòngyì shí liú。

    'Ngưỡng cửa chạm đến 96','Đầu trán chạm trần','Mầm rác chạm đến Hà Mộc', nói chuyện còn dùng kiểu suy tưởng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MÔN (門) – cửa: Hai cánh cửa gỗ khép hờ giữa phố — cánh CỔNG ra vào, đồng MÔN là bạn cùng cửa thầy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

門檻 nghĩa là gì? · Kaori Dict