- 1.bậc cửa
- 2.ngưỡng cửa
- 3.ngưỡng
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.nghĩa bóng: bí quyết hoặc mẹo (đặc biệt là mưu mẹo để có được gì đó rẻ hơn)

例句Câu ví dụ
- 1
“門檻精到九十六”、“額角頭碰著天花板”、“霉頭觸到哈爾濱”,講話還用意識流。
“ ménkǎn jīng dào jiǔshí liù ”、 “ éjiǎo tóu pèng zhe tiānhuābǎn ”、 “ méi tóu chù dào Hāěrbīn ”, jiǎnghuà hái yòngyì shí liú。
'Ngưỡng cửa chạm đến 96','Đầu trán chạm trần','Mầm rác chạm đến Hà Mộc', nói chuyện còn dùng kiểu suy tưởng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 門MÔN (門) – cửa: Hai cánh cửa gỗ khép hờ giữa phố — cánh CỔNG ra vào, đồng MÔN là bạn cùng cửa thầy.