字義Nghĩa
ngưỡng cửa, bậc cửamáy dịch
jiànHẠM
- 1.lan can
- 2.tay vịn
- 3.lồng cho động vật hoặc tù nhân
kǎnHẠM
- 1.ngưỡng cửa
- 2.ngưỡng
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 木 (mộc) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
櫻 — gỗ
組詞Từ chứa chữ này
- 檻車xe có lồng, dùng để áp giải tù nhân
- 檻花籠鶴hoa trong lồng, hạc trong giỏ (thành ngữ); tù nhân
- 門檻bậc cửa
- 下檻ngưỡng cửa
- 籠檻lồng (cho động vật)
- 軒檻lan can ban công
- 闌檻hàng rào
- 闌檻xem 闌檻|阑槛[lan2 jian4]