學華語Kaori Dict

闌檻

giản thể: 阑槛

lánjiàn

ㄌㄢˊ ㄐㄧㄢˋ

LAN HẠM

  1. 1.hàng rào
  2. 2.tay vịn

Cách đọc khác:lánkǎnxem 闌檻|阑槛[lan2 jian4]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

闌檻 nghĩa là gì? · Kaori Dict