字義Nghĩa
cửa mànmáy dịch
lánLAN
- 1.lan can
- 2.hàng rào
- 3.màn cửa kiếng
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 門 (môn) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Cửa
組詞Từ chứa chữ này
- 闌入xâm nhập
- 闌出rời đi một cách bốc đồng
- 闌尾ruột thừa
- 闌干không đều
- 闌檻hàng rào
- 闌檻xem 闌檻|阑槛[lan2 jian4]
- 闌殫mệt mỏi và kiệt sức
- 闌珊sắp kết thúc
- 闌遺đồ vật không có ai nhận
- 闌頭khung cửa
- 勾闌biến thể của 勾欄|勾栏[gou1 lan2]
- 夜闌đêm khuya
- 更闌đêm khuya
- 月闌vầng hào quang của mặt trăng
- 歲闌cuối mùa trong năm
- 闌風gió thổi liên tục