學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

bức thư, lời mờimáy dịch

JiǎnGIẢN

  1. 1.viết tắt của 柬埔寨[Jian3 pu3 zhai4], Campuchia

jiǎnGIẢN

  1. 1.thiếp
  2. 2.tờ giấy
  3. 3.ghi chú
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

柬 (会意。从束,从八。束”,札束。八”,分别的意思。本义挑选,从事物中分别出好坏) 同本义。从作拣” 柬,分别择之也。--《说文》 安燕而血气不惰,柬理也。--《荀子·修身》 又如柬汰(挑出剔去);柬拔(盐);柬寄(选择并委以重任);柬择(选择);柬擢(盐) 柬 信札、名帖等的统称(用硬纸或薄纸板制成) 柬埔寨的简称 柬jiǎn信札、名片、帖子等的统称书~∝~。请~(请客的帖子)。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

gói 束

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

GIẢN (柬) – thiệp mời: Bó thẻ gỗ (束 thúc) được tách ra (八 bát) chọn từng tấm — tấm thẻ chọn kỹ thành THIỆP mời, thư GIẢN dị.

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 柬 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict