例句Câu ví dụ
- 1
我將去柬埔寨生活。
wǒ jiāng qù Jiǎnpǔzhài shēnghuó。
Tôi sẽ đi sống tại Campuchia.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 柬GIẢN (柬) – thiệp mời: Bó thẻ gỗ (束 thúc) được tách ra (八 bát) chọn từng tấm — tấm thẻ chọn kỹ thành THIỆP mời, thư GIẢN dị.
