學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

núi bằng, sân đấumáy dịch

BỘ

  1. 1.cảng
  2. 2.bến tàu
  3. 3.bến cảng

PHỐ

  1. 1.cảng
  2. 2.đất bằng phẳng cạnh sông hoặc biển
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

地名用字。大埔”在广东省东北部,县名。-- 地名用字。如黄埔(在广东) 埔pǔ ⒈ 埔bù 1.地名用字。大埔县,在广东省东北。 2.见"埔头"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thổ) chỉ nghĩa, [fǔ] chỉ âm.

đất; vùng đất

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 埔 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict