埔里
Pǔlǐ
[ㄆㄨˇ ㄌㄧˇ]
PHỐ LÝ
- 1.Puli, thị trấn ở huyện Nantou 南投縣|南投县[Nan2 tou2 Xian4], miền trung Đài Loan

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 里LÍ (里) – làng; dặm: Thửa ruộng (田 điền) đặt trên nền đất (土 thổ) — có ruộng có đất là thành LÀNG, đi xa tính bằng dặm LÝ.