學華語Kaori Dict

家裡

giản thể: 家里

jiā

ㄐㄧㄚ ㄌㄧˇ

GIA LÝ

HSK 1

例句Câu ví dụ

  • 1

    老人在家里唱歌。

    lǎo rén zài jiā lǐ chàng gē

    Người già hát ở nhà

  • 2

    家里來客人了。

    jiā lǐ lái kè rén le

    Gia đình có khách đến chơi

  • 3

    家里的網壞了。

    jiā lǐ de wǎng huài le

    Mạng internet trong nhà bị hỏng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
  • LÍ (裡) – bên trong: Lộn trái chiếc áo (衤 y) ra xem đường may làng dệt (里 lí) — mặt TRONG mới thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

家裡 nghĩa là gì? · Kaori Dict