家人
jiārén
[ㄐㄧㄚ ㄖㄣˊ]
GIA NHÂN
HSK 1TOCFL 1N
- 1.thành viên gia đình
- 2.(cũ) người hầu

例句Câu ví dụ
- 1
他和家人通話。
tā hé jiā rén tōng huà
Anh ấy gọi điện thoại cho gia đình
- 2
他把寵物當成家人。
tā bǎ chǒng wù dàng chéng jiā rén
Ông coi thú cưng như gia đình
- 3
這是給我家人的。
zhè shì gěi wǒ jiārén de。
Đây là dành cho gia đình tôi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.