學華語Kaori Dict

老人

lǎorén

ㄌㄠˇ ㄖㄣˊ

LÃO NHÂN

HSK 1TOCFL 2N
  1. 1.ông già hoặc bà già
  2. 2.người cao tuổi
  3. 3.bố mẹ hoặc ông bà lớn tuổi

例句Câu ví dụ

  • 1

    老人在家里唱歌。

    lǎo rén zài jiā lǐ chàng gē

    Người già hát ở nhà

  • 2

    人群當中有一位老人。

    rén qún dāng zhōng yǒu yī wèi lǎo rén

    Trong đám đông có một người già

  • 3

    老人去世了,大家都很難過。

    lǎo rén qù shì le dà jiā dōu hěn nán guò

    Người già đã qua đời, ai nấy đều buồn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

老人 nghĩa là gì? · Kaori Dict