- 1.người khác; những người khác

例句Câu ví dụ
- 1
別人都來了,就他沒來。
bié ren dōu lái le jiù tā méi lái
Mọi người khác đều đến, chỉ có anh không đến
- 2
不能看不起別人。
bù néng kàn bu qǐ bié ren
Không thể coi thường người khác
- 3
別在乎別人怎麼說。
bié zài hu bié ren zěn me shuō
Đừng để ý đến những gì người khác nói
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 別BIỆT (別) – khác; chia tay: Con dao (刂 đao) cắt rời khúc xương (另) — tách hẳn ra: khác BIỆT, rồi từ BIỆT nhau.