學華語Kaori Dict

別人

giản thể: 别人

biéren

ㄅㄧㄝˊ ㄖㄣ˙

BIỆT NHÂN

HSK 1TOCFL 2Pron
  1. 1.người khác; những người khác

例句Câu ví dụ

  • 1

    別人都來了,就他沒來。

    bié ren dōu lái le jiù tā méi lái

    Mọi người khác đều đến, chỉ có anh không đến

  • 2

    不能看不起別人。

    bù néng kàn bu qǐ bié ren

    Không thể coi thường người khác

  • 3

    別在乎別人怎麼說。

    bié zài hu bié ren zěn me shuō

    Đừng để ý đến những gì người khác nói

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • BIỆT (別) – khác; chia tay: Con dao (刂 đao) cắt rời khúc xương (另) — tách hẳn ra: khác BIỆT, rồi từ BIỆT nhau.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

別人 nghĩa là gì? · Kaori Dict