例句Câu ví dụ
- 1
別的東西我不要。
bié de dōng xi wǒ bù yào
Tôi không muốn những thứ khác
- 2
一部分人先走,別的人留下。
yī bù fen rén xiān zǒu bié de rén liú xià
Một số người đi trước, những người khác ở lại
- 3
他調到了別的部門。
tā diào dào liǎo bié de bù mén
Anh ấy đã chuyển sang bộ phận khác.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 別BIỆT (別) – khác; chia tay: Con dao (刂 đao) cắt rời khúc xương (另) — tách hẳn ra: khác BIỆT, rồi từ BIỆT nhau.
- 的ĐÍCH (的) – của, trợ từ: Cây thìa (勺 chước) chấm mực trắng (白 bạch) vẽ hồng tâm — bắn trúng ĐÍCH thì bia là 'của' mình.
