真的
zhēnde
[ㄓㄣ ㄉㄜ˙]
CHÂN ĐÍCH
HSK 1TOCFL 1
- 1.thực sự; thật sự; quả thật
- 2.thật; đúng; chính xác
- 3.(toán) chính quy

例句Câu ví dụ
- 1
這個真的很好玩兒。
zhè ge zhēn de hěn hǎo wánr
Đồ này thực sự rất vui
- 2
公司破產的消息是真的。
gōng sī pò chǎn de xiāo xi shì zhēn de
Thông tin về công ty phá sản là thật
- 3
別把玩笑看成真的。
bié bǎ wán xiào kàn chéng zhēn de
Đừng coi trò đùa là thật
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 的ĐÍCH (的) – của, trợ từ: Cây thìa (勺 chước) chấm mực trắng (白 bạch) vẽ hồng tâm — bắn trúng ĐÍCH thì bia là 'của' mình.
- 真CHÂN (真) – thật: Mười con mắt nhìn thẳng (直 trực) đặt trên bệ (几 kỷ) soi xét — không giấu được gì, THẬT trăm phần trăm, CHÂN thật.