學華語Kaori Dict

de

ㄉㄜ˙

ĐÍCH

HSK 1TOCFL 1Aux
  1. 1.của; ~(hậu tố sở hữu)
  2. 2.(dùng sau định ngữ)
  3. 3.(dùng để tạo thành cụm danh từ)
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.(dùng cuối câu trần thuật để nhấn mạnh)
  2. 5.cũng đọc là [di4] hoặc [di5] trong thơ và bài hát

Cách đọc khác:xe taxi; xe cab (viết tắt của 的士[di1 shi4])thực sự và thật lòngchưa có nghĩa

例句Câu ví dụ

  • 1

    那是誰的書?

    nà shi shéi de shū

    Sách này là của ai

  • 2

    他是我的老師。

    tā shì wǒ de lǎo shī

    Anh ấy là giáo viên của tôi

  • 3

    這是我的手機。

    zhè shì wǒ de shǒu jī

    Đây là điện thoại của tôi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÍCH (的) – của, trợ từ: Cây thìa (勺 chước) chấm mực trắng (白 bạch) vẽ hồng tâm — bắn trúng ĐÍCH thì bia là 'của' mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

的 nghĩa là gì? · Kaori Dict