學華語Kaori Dict

de

ㄉㄜ˙

ĐỊA

HSK 1TOCFL 2Aux
  1. 1.trợ từ kết cấu: dùng trước động từ hoặc tính từ, liên kết với trạng ngữ bổ nghĩa đứng trước

Cách đọc khác:đất

例句Câu ví dụ

  • 1

    他大聲地喊我的名字。

    tā dà shēng dì hǎn wǒ de míng zi

    Anh ấy gọi tên tôi to tiếng

  • 2

    我們要客觀地判斷。

    wǒ men yào kè guān dì pàn duàn

    Chúng ta phải đánh giá một cách khách quan

  • 3

    孩子們在快樂地成長。

    hái zi men zài kuài lè dì chéng zhǎng

    Các em trẻ đang lớn lên một cách vui vẻ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

地 nghĩa là gì? · Kaori Dict