學華語Kaori Dict

de

ㄉㄜ˙

ĐẮC

HSK 2TOCFL 1Aux
  1. 1.trợ từ kết cấu: dùng sau động từ (hoặc tính từ làm động từ chính), liên kết với cụm sau chỉ kết quả, mức độ, khả năng, v.v.

Cách đọc khác:děiphảiđượcdùng trong 得瑟[de4 se5]

例句Câu ví dụ

  • 1

    風吹得很大。

    fēng chuī de hěn dà

    Gió thổi rất mạnh

  • 2

    我認為他說得對。

    wǒ rèn wéi tā shuō dé duì

    Tôi cho rằng anh nói đúng

  • 3

    他氣得說不出話。

    tā qì dé shuō bu chū huà

    Anh tức đến không nói nên lời

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

得 nghĩa là gì? · Kaori Dict