得
de
[ㄉㄜ˙]
ĐẮC
HSK 2TOCFL 1Aux
- 1.trợ từ kết cấu: dùng sau động từ (hoặc tính từ làm động từ chính), liên kết với cụm sau chỉ kết quả, mức độ, khả năng, v.v.
Cách đọc khác:děi — phảidé — đượcdè — dùng trong 得瑟[de4 se5]

例句Câu ví dụ
- 1
風吹得很大。
fēng chuī de hěn dà
Gió thổi rất mạnh
- 2
我認為他說得對。
wǒ rèn wéi tā shuō dé duì
Tôi cho rằng anh nói đúng
- 3
他氣得說不出話。
tā qì dé shuō bu chū huà
Anh tức đến không nói nên lời
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 得ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.